Thông tin nhanh về in PET chuyển nhiệt tại VietAD
| Tiêu chí | Thông tin cập nhật 14/08/2026 |
|---|---|
| Tên công nghệ | In PET chuyển nhiệt, in PET DTF hoặc Direct to Film |
| Thành phẩm VietAD bàn giao | Màng PET DTF đã in màu, in trắng, phủ keo và sấy |
| Công đoạn của khách | Cắt hình, định vị và dùng máy ép chuyển hình lên vải |
| Thiết kế phù hợp | Logo, chữ, tên số, tem cổ, ảnh, gradient và hình graphic |
| Vải thường dùng | Cotton, polyester, CVC, TC, vải pha và một số vải khác sau khi test |
| Giá tham khảo | 35.000–55.000đ/m, tùy tổng chiều dài đặt in |
| Liên hệ | Hotline/Zalo 093 800 6586 |
| Địa chỉ | 217/4/5 Đường Số 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
In PET chuyển nhiệt là gì và có phải PET DTF không?
In PET chuyển nhiệt và in PET DTF thường là hai cách gọi của cùng quy trình tạo hình trên film rồi ép nhiệt sang vải. PET là loại film mang hình. “Chuyển nhiệt” mô tả thao tác dùng nhiệt và lực để chuyển hình. DTF là viết tắt của Direct to Film, tức thiết kế được in lên film trước khi ép lên sản phẩm.
In DTF là phương pháp in trực tiếp lên film, rắc bột hot-melt, gia nhiệt và sấy để tạo lớp mực có thể chuyển, sau đó ép lớp đó lên vải.

In PET chuyển nhiệt có giống in chuyển nhiệt thăng hoa không?
In PET DTF có dùng máy ép nhiệt nhưng không giống in chuyển nhiệt thăng hoa. PET DTF tạo một lớp mực và keo bám trên bề mặt vải. In thăng hoa dùng nhiệt làm mực chuyển thành khí và nhuộm vào sợi polyester.
| Tiêu chí | In PET chuyển nhiệt DTF | In chuyển nhiệt thăng hoa |
|---|---|---|
| Vật liệu chuyển | Film PET, mực CMYK, mực trắng và bột keo | Giấy chuyển nhiệt và mực thăng hoa |
| Cách hình bám | Lớp hình nằm trên bề mặt vải | Màu nhuộm vào sợi polyester |
| Chất liệu | Cotton, polyester và nhiều vải pha sau khi test | Tốt nhất trên polyester hoặc bề mặt phủ polyester |
| Màu vải | Dùng được trên nền sáng và tối nhờ mực trắng | Tốt nhất trên nền trắng hoặc sáng; không có mực trắng |
| Cảm giác bề mặt | Có độ dày tùy diện tích và lượng mực | Không tạo lớp hình riêng trên mặt vải |
| Nhu cầu phù hợp | Logo, hình rời, áo tối, đơn nhiều mẫu hoặc cá nhân hóa | Áo polyester sáng màu, hình khổ lớn hoặc in toàn mảnh |
Nếu cần in logo nhiều màu trên áo cotton đen, nên cân nhắc PET DTF. Nếu cần in toàn thân trên áo thể thao polyester trắng và ưu tiên bề mặt thoáng, in thăng hoa thường phù hợp hơn. Xem bảng phân tích chi tiết tại bài so sánh in chuyển nhiệt và in PET DTF.
Màng PET chuyển nhiệt gồm những lớp nào?
Một hình PET DTF hoàn thiện có ba lớp chức năng trên film: mực màu, mực trắng và keo nhiệt. Film PET là lớp mang tạm thời và được bóc bỏ sau khi hình đã chuyển sang vải.
- Mực màu CMYK: tái tạo ảnh, chữ, logo và màu của thiết kế.
- Mực trắng: tạo nền để hình không bị chìm trên áo đen hoặc vải có màu.
- Bột keo nóng chảy: tạo liên kết giữa lớp hình và bề mặt vải khi ép.
- Film PET: giữ hình ổn định trong quá trình in, sấy, giao nhận và định vị.
Mảng in càng lớn và càng đặc thì lớp mực cùng keo càng dễ tạo cảm giác dày. Logo nhỏ, chữ hoặc hình có khoảng hở thường mềm và thoáng hơn một mảng nền phủ kín.
Quy trình gia công in PET chuyển nhiệt tại VietAD diễn ra thế nào?
Quy trình in PET chuyển nhiệt gồm hai giai đoạn: VietAD tạo màng PET DTF, sau đó xưởng khách hàng tự ép màng lên vải. VietAD chỉ thực hiện giai đoạn tạo màng và bàn giao màng đã hoàn thiện.
Giai đoạn 1: VietAD tạo màng PET DTF
- Kiểm tra file: xác nhận nền trong, kích thước thật, số lượng, độ nét, font và chi tiết nhỏ.
- Dàn layout: sắp hình theo khổ sản xuất để giảm khoảng trống nhưng vẫn đủ khoảng cắt.
- In lên film: hệ thống in lớp màu và lớp mực trắng theo file đã duyệt.
- Phủ bột keo: bột hot-melt bám vào vùng mực còn ướt; phần bột thừa được loại bỏ.
- Sấy keo: nhiệt làm chảy và ổn định lớp keo trên mặt sau của hình.
- Kiểm tra, cuộn và bàn giao: VietAD kiểm tra bề mặt, số lượng và quy cách trước khi giao màng.
Giai đoạn 2: Xưởng khách hàng ép PET lên vải
- Kiểm tra hướng dẫn của đúng lô màng: nhiệt độ, thời gian, lực ép và thời điểm bóc film.
- Làm phẳng vùng ép, loại bỏ bụi và giảm ẩm nếu quy trình của loại vải yêu cầu.
- Cắt và đặt hình đúng vị trí bằng thước, cữ hoặc bản định vị.
- Ép lần đầu theo thông số phù hợp với màng, máy và phôi áo.
- Bóc nóng, bóc ấm hoặc bóc nguội đúng đặc tính của film.
- Ép hoàn thiện nếu hướng dẫn vật tư yêu cầu, sau đó kiểm tra mép và chi tiết nhỏ.

Nhiệt độ và thời gian ép PET chuyển nhiệt là bao nhiêu?
Không có một nhiệt độ và thời gian dùng chung cho mọi màng PET chuyển nhiệt. Thông số ép phụ thuộc film, mực, bột keo, loại vải, nhiệt thật của mâm ép, lực ép và cách bóc film. Người sử dụng DTFilm cần tham khảo nhiệt độ và thời gian từ nhà sản xuất film khi chuyển hình lên polyester.
Xưởng nên bắt đầu bằng thông số VietAD cung cấp cho đúng lô màng, sau đó test trên đúng mã áo. Nhiệt hiển thị trên máy có thể khác nhiệt thực tế ở từng vùng mâm. Lực ép không đều cũng có thể làm góc hoặc mép hình chưa bám dù nhiệt và thời gian hiển thị đúng.
Cách dùng màng PET chuyển nhiệt để giảm lỗi
Trước khi ép
- Bảo quản màng sạch, khô, tránh bụi, nhiệt cao và ánh nắng trực tiếp.
- Không để mặt keo cọ vào dầu, tay bẩn hoặc bề mặt ẩm.
- Kiểm tra mâm ép phẳng và không bị kênh bởi đường may, nút hoặc khóa kéo.
- Test trên đúng màu áo và chất liệu dự kiến sản xuất.
Trong khi ép
- Dùng cùng một cữ định vị cho các sản phẩm cần đồng nhất.
- Không tự tăng nhiệt để hình “chắc hơn”; nhiệt cao có thể làm bóng vải hoặc kích hoạt thuốc nhuộm polyester.
- Bóc film theo đúng loại hot peel, warm peel hoặc cold peel của lô hàng.
- Nếu hình không chuyển hết, dừng lô và kiểm tra thay vì tiếp tục ép hàng loạt.
Sau khi ép
- Kiểm tra mép hình, góc nhỏ, vùng mực trắng và dấu keo chưa chuyển.
- Ghi lại nhiệt, thời gian và lực của mẫu đạt để chuẩn hóa cả lô.
- Thực hiện test kéo, giặt và quan sát di trú màu trước đơn thương mại lớn.
In PET chuyển nhiệt phù hợp với những loại vải nào?
PET DTF có thể ứng dụng trên cotton, polyester, cotton-polyester, denim, nylon và rayon sau khi test. Roland DG liệt kê các nhóm vật liệu này cho hệ thống DTF của hãng, gồm cả vải sáng và tối màu. Khả năng ứng dụng không có nghĩa mọi loại vải dùng chung thông số.
| Chất liệu | Ứng dụng thường gặp | Rủi ro cần test |
|---|---|---|
| Cotton | Áo thun, đồng phục, local brand | Bề mặt xù, độ co và cảm giác hình |
| Polyester | Áo thể thao và vải tổng hợp | Di trú màu, biến dạng hoặc bóng vải |
| CVC, TC, vải pha | Áo thun và đồng phục | Tỷ lệ sợi, thuốc nhuộm và lớp hoàn tất |
| Denim | Logo, nhãn và hình trang trí | Bề mặt gồ, đường may và lực ép không đều |
| Nylon, rayon | Phụ kiện và sản phẩm dệt may phù hợp | Độ nhạy nhiệt và khả năng bám keo |
| Vải wash hoặc phủ chống nước | Chỉ sản xuất sau khi duyệt mẫu | Đổi màu, dấu mâm và lớp phủ cản keo |
Thiết kế nào phù hợp với in PET chuyển nhiệt?
In PET chuyển nhiệt phù hợp với thiết kế nhiều màu, chi tiết thay đổi hoặc đơn hàng không muốn làm khuôn riêng. Xưởng thường đặt màng PET cho các nhóm hình sau:
- Logo trước ngực, sau lưng hoặc tay áo.
- Hình graphic, ảnh và gradient nhiều màu.
- Tên, số áo, mã nhân viên hoặc nội dung cá nhân hóa.
- Tem cổ, nhãn size và hướng dẫn bảo quản.
- Hình test cho bộ sưu tập hoặc đơn bán theo nhu cầu.
Thiết kế có khoảng hở thường cho cảm giác mặc nhẹ hơn. Nếu file chỉ cần logo hoặc chữ, hãy xóa nền thừa. Một nền trắng không được xóa có thể trở thành mảng in lớn trên áo và làm tăng diện tích film.

Ai nên đặt màng PET chuyển nhiệt theo mét?
Gia công màng PET theo mét phù hợp với đơn vị đã có máy ép nhiệt hoặc có đối tác ép áo. Mô hình này giúp khách chủ động phôi, vị trí ép, tiến độ và tiêu chuẩn kiểm hàng.
- Xưởng ép áo: cần logo, chữ, tên số và hình graphic từ nhiều đơn.
- Xưởng may hoặc xưởng đồng phục: cần màng để hoàn thiện sản phẩm sau công đoạn may.
- Local brand: muốn đặt hình theo bộ sưu tập và chỉ ép khi có đơn.
- Shop online: cần test nhiều thiết kế trước khi quyết định sản lượng.
- Đơn vị quà tặng có máy ép: cần hình chuyển cho túi vải hoặc sản phẩm chịu được nhiệt ép.
Khách không có máy ép và muốn nhận áo hoàn chỉnh cần làm việc thêm với xưởng ép áo. VietAD không cung cấp phần áo hoặc công đoạn hoàn thiện áo.
Cần chuẩn bị file như thế nào để đặt in?
| Hạng mục | Yêu cầu nên gửi |
|---|---|
| Định dạng | AI, PDF, SVG, PSD hoặc PNG nền trong |
| Kích thước | Ghi chiều ngang × chiều cao thật bằng centimet |
| Độ phân giải | Ảnh raster nên đạt khoảng 300 ppi tại kích thước in thật |
| Font chữ | Chuyển thành outline hoặc gửi kèm font hợp lệ |
| Số lượng | Ghi rõ số lượng của từng mẫu, từng size và từng vị trí |
| Thông tin ép | Loại vải, màu áo, vị trí ép và ngày cần nhận màng |
Một mét PET không có số hình cố định. Số hình phụ thuộc kích thước, chiều rộng vùng in, hướng xoay và khoảng cách cắt. VietAD cần nhận file cùng số lượng để dàn layout và xác nhận tổng số mét.
Giá in PET chuyển nhiệt theo mét tại VietAD
Bảng giá được tính theo tổng chiều dài màng PET DTF, không phải số áo. Giá dưới đây được VietAD công bố và kiểm tra lại ngày 14/08/2026.
| Tổng chiều dài | Đơn giá tham khảo | Nhóm nhu cầu |
|---|---|---|
| Đơn lẻ | 55.000đ/m | Test mẫu, hình lẻ hoặc in bù |
| Từ 10m | 50.000đ/m | Shop nhỏ và đợt test sản phẩm |
| Từ 30m | 45.000đ/m | Shop và xưởng có sản lượng vừa |
| Từ 50m | 35.000đ/m | Xưởng may, local brand và đơn sản xuất |
| Số lượng lớn hoặc quy cách riêng | Liên hệ báo giá | Đơn có layout, đóng gói hoặc tiến độ riêng |
Ví dụ, 12m có chi phí tham khảo 12 × 50.000đ = 600.000đ; 50m có chi phí tham khảo 50 × 35.000đ = 1.750.000đ. Giá cuối cùng cần được xác nhận sau khi kiểm tra file, layout, yêu cầu cắt, đóng gói và giao hàng.
Bảng giá chỉ áp dụng cho màng PET DTF. Giá không bao gồm áo thun, phôi áo, công ép hoặc giao áo thành phẩm. Xem thêm tại bảng giá và hướng dẫn đặt PET DTF theo mét.
Làm sao nhận biết màng PET chuyển nhiệt đạt yêu cầu?
Màng PET cần được đánh giá cả trước và sau khi ép test. Màu đẹp trên film chưa đủ để kết luận hình sẽ bám tốt trên đúng loại áo.
- Chi tiết và đường viền không bị lem hoặc mất nét bất thường.
- Lớp mực trắng phủ đúng vùng thiết kế, không lệch rõ khỏi lớp màu.
- Bột keo phân bố trên vùng hình, không dính nhiều ở phần film trống.
- Màng không dính cuộn, gãy nếp hoặc nhiễm bụi ở mặt keo.
- Sau ép test, mép hình bám kín và không tách góc khi kiểm tra nhẹ.
- Vải không xuất hiện hằn mâm, đổi màu hoặc di trú màu vượt mức chấp nhận.
Những lỗi ép PET chuyển nhiệt thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Hình không chuyển hết | Thiếu nhiệt, lực hoặc thời gian; bóc sai lúc | Kiểm tra nhiệt thật, lực mâm và cách bóc của lô màng |
| Bong mép sau giặt | Keo chưa liên kết đủ hoặc vải có lớp xử lý | Test đúng phôi và kiểm tra độ phẳng của mâm ép |
| Màu áo thấm lên hình | Thuốc nhuộm polyester di trú dưới nhiệt | Giảm rủi ro bằng test vải và hệ vật tư phù hợp |
| Hình dày hoặc cứng | Mảng đặc lớn, nền thừa hoặc lượng mực/keo cao | Tối ưu file và tạo khoảng hở trong thiết kế |
| Vải bóng hoặc hằn mâm | Nhiệt, lực, thời gian hoặc tấm phủ chưa phù hợp | Test lại quy trình và kiểm tra bề mặt bàn ép |
| Mất chi tiết nhỏ | File kém nét hoặc chi tiết vượt giới hạn sản xuất | Dùng vector, tăng độ dày nét và duyệt mẫu thật |

In PET chuyển nhiệt có bền không?
Hình PET chuyển nhiệt có độ bền tốt khi màng, keo, vải và thông số ép tương thích. Độ bền không thể xác định bằng một số lần giặt chung cho mọi sản phẩm. Kết quả còn phụ thuộc diện tích hình, độ co vải, máy ép, cách bóc film và cách chăm sóc áo.
Để giảm tác động lên hình, nên giặt mặt trái, dùng chế độ phù hợp với áo, hạn chế chất tẩy mạnh và sấy nhiệt cao, đồng thời không ủi trực tiếp lên bề mặt hình. Đơn thương mại nên có mẫu test trên đúng vật tư và đúng phôi. Xem hướng dẫn tại bài độ bền và cách giặt áo có hình PET DTF.
Cách đặt gia công màng PET chuyển nhiệt tại VietAD
- Gửi file qua Zalo 093 800 6586.
- Ghi kích thước, số lượng từng mẫu, loại vải, màu áo và ngày cần nhận.
- VietAD kiểm tra file, dàn layout và xác nhận tổng chiều dài.
- Khách duyệt layout, giá, quy cách bàn giao và tiến độ.
- VietAD in, phủ keo, sấy, kiểm tra và bàn giao màng để khách tự ép.
Địa chỉ: 217/4/5 Đường Số 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh.
Hotline/Zalo: 093 800 6586.
Lưu ý: gửi file và xác nhận lịch trước khi đến xưởng để VietAD có đủ thông tin tính số mét.
Câu hỏi thường gặp về in PET chuyển nhiệt
In PET chuyển nhiệt và PET DTF có giống nhau không?
Có. Trong ngành in áo, in PET chuyển nhiệt và PET DTF thường cùng chỉ quy trình in hình lên film PET, phủ keo rồi ép nhiệt sang vải.
In PET chuyển nhiệt có phải in thăng hoa không?
Không. PET DTF tạo một lớp hình bằng mực trắng, mực màu và keo trên bề mặt vải; in thăng hoa nhuộm màu vào sợi polyester.
PET chuyển nhiệt có ép được lên áo cotton đen không?
Có. Lớp mực trắng giúp màu thiết kế nổi trên cotton đen, nhưng xưởng vẫn cần test độ bám và thông số ép trên đúng phôi.
Nhiệt độ ép PET chuyển nhiệt là bao nhiêu?
Không có một nhiệt độ dùng cho mọi loại màng và vải. Xưởng cần theo thông số VietAD cung cấp cho đúng lô màng rồi test trên máy ép và phôi thực tế.
Một mét PET chuyển nhiệt in được bao nhiêu hình?
Không có số lượng cố định. Số hình phụ thuộc kích thước từng mẫu, khổ in, hướng xoay và khoảng cách cần chừa để cắt.
Cần gửi file gì để đặt in PET chuyển nhiệt?
Nên gửi AI, PDF, SVG, PSD hoặc PNG nền trong, kèm kích thước thật và số lượng từng mẫu. Logo và chữ nên chuyển thành vector hoặc outline.
Giá màng PET chuyển nhiệt tại VietAD là bao nhiêu?
Cập nhật 14/08/2026, giá tham khảo là 55.000đ/m cho đơn lẻ, 50.000đ/m từ 10m, 45.000đ/m từ 30m và 35.000đ/m từ 50m. Giá cuối cùng được xác nhận sau khi kiểm tra file và quy cách đơn.


Hay